bad boy
/bæd bɔɪ/Danh từ
- Một người đàn ông có bản tính nổi loạn khiến anh ta trở nên nguy hiểm hoặc hấp dẫn.A man whose rebellious nature makes him dangerous or attractive.
- (từ lóng) Nam tội phạm.(slang) A male criminal.
- (nghĩa bóng, tiếng lóng) Một nhiệm vụ khó khăn hoặc không mong muốn.(figuratively, slang) An undesirable or difficult task.Let's get this bad boy done!Hãy xử lý thằng nhóc xấu số này đi!
- (từ lóng) Sản phẩm, vật phẩm có sức mạnh, ấn tượng.(slang) A powerful or impressive product or item.Từ đồng nghĩa:bad baby
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bad boy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish